philosophers' wool

philosophers' wool

A chemist carefully weighs philosophers' wool on a laboratory scale.

Định nghĩa

Danh từ: (không đếm được) "philosophers' wool" (len của các triết gia) một thuật ngữ cổ để chỉ kẽm oxit (zinc oxide), một loại bột màu trắng mịn. Chất này thường được sử dụng làm chất tạo màu (pigment) trong sơn, mỹ phẩm, thủy tinh, mực in, trong thuốc mỡ kẽm.

dụ sử dụng
  • (Trong giả kim thuật, len của các triết gia được cho các đặc tính huyền bí.)
  • (Loại bột trắng được gọi là len của các triết gia thực chất kẽm oxit được sử dụng trong kem chống nắng hiện đại.)
  • (Các họa sĩ trong quá khứ đã sử dụng len của các triết gia làm chất tạo màu trắng cho các tác phẩm nghệ thuật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử giả kim thuật: "philosophers' wool" một trong những tên gọi của kẽm oxit, được các nhà giả kim thuật thời Trung cổ sử dụng trong các thí nghiệm tìm kiếm "hòn đá phù thủy" (Philosopher's Stone).
    • Alchemists prized philosophers' wool for its ability to change color when heated. (Các nhà giả kim thuật coi trọng len của các triết gia khả năng đổi màu khi bị đun nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinc oxide (n): kẽm oxit – tên hóa học hiện đại của chất này.
    • Zinc oxide is a common ingredient in baby lotion. (Kẽm oxit một thành phần phổ biến trong kem dưỡng da em bé.)
  • Nihil album (n): một tên gọi khác trong tiếng Latin của "philosophers' wool", nghĩa "vật trắnggiá trị" (theo quan điểm giả kim).
    • The term nihil album was used by alchemists to describe philosophers' wool. (Thuật ngữ nihil album được các nhà giả kim thuật dùng để mô tả len của các triết gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Zinc white (n): trắng kẽmmột tên gọi khác của kẽm oxit trong ngành sơn.
  • Chinese white (n): trắng Trung Hoamột tên gọi cổ khác của kẽm oxit dùng trong hội họa.
Các cụm từ (không phrasal verbs đây danh từ)
  • To be made of philosophers' wool: được làm từ len của các triết gia (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hóa học).
    • This ancient ointment is said to be made of philosophers' wool. (Loại thuốc mỡ cổ xưa này được cho được làm từ len của các triết gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Philosopher's stone (n): hòn đá phù thủymột vật liệu huyền thoại trong giả kim thuật, liên quan đến "philosophers' wool" nhưng khác biệt.
    • The quest for the philosopher's stone often involved experiments with philosophers' wool. (Cuộc tìm kiếm hòn đá phù thủy thường bao gồm các thí nghiệm với len của các triết gia.)